Quyền sở hữu trí tuệ có giá trị đúng bằng khả năng thực thi nó

Phần lớn chi phí thị trường đổ vào khâu nộp đơn. Nhưng khi có người sao chép sản phẩm, nhái nhãn hiệu, lấy nội dung hoặc lấy tên của bạn, thứ quyết định kết quả không phải tấm giấy chứng nhận mà là chuỗi chứng cứ và tuyến xử lý được chọn đúng. Chúng tôi làm phần đó — và làm phần đăng ký với cùng một cách nhìn.

Luật sư trực tiếp phụ trách, không qua trợ lý
Đánh giá khả năng thắng trước khi đề xuất tuyến xử lý
Đánh giá bằng văn bản trước khi ký hợp đồng
Nhận vụ việc trên toàn quốc

TRẢ LỜI NHANH

Luật Quốc Ấn nhận bốn nhóm đối tượng: nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả và tên thương mại, cùng các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh và tên miền gắn với bốn nhóm đó. Bốn nhóm này xác lập quyền theo hai cách khác nhau: nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ; quyền tác giả phát sinh từ khi tác phẩm được định hình, không phụ thuộc đăng ký; tên thương mại xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp và không có thủ tục đăng ký nào — căn cứ Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ. Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm, gia hạn nhiều lần liên tiếp mỗi lần 10 năm; Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp có hiệu lực 5 năm, gia hạn hai lần liên tiếp mỗi lần 5 năm. Xâm phạm có thể xử lý bằng biện pháp hành chính, dân sự, hình sự và biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu qua hải quan. Khi khởi kiện dân sự mà không xác định được mức thiệt hại vật chất theo các căn cứ luật định, Tòa án quyết định mức bồi thường không quá một tỷ đồng, và chủ thể quyền có quyền yêu cầu buộc bên xâm phạm thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư.

Cập nhật tháng 8/2026

ĐIỀU QUYẾT ĐỊNH CÁCH XỬ LÝ VỤ VIỆC

Bốn đối tượng, hai cách quyền của bạn được sinh ra

Đây không phải phân loại học thuật. Quyền của bạn sinh ra bằng cách nào quyết định thứ bạn phải chứng minh khi có tranh chấp, và quyết định luôn việc vụ việc đi được tuyến nào. Nhầm chỗ này thì hồ sơ chuẩn bị sai ngay từ đầu.

Họ thứ nhất — quyền dựa trên văn bằng bảo hộ

1

Nhãn hiệu

Quyền được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ theo thủ tục đăng ký, hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Riêng nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc thủ tục đăng ký. Khi có tranh chấp, bạn có văn bằng để chứng minh tư cách chủ thể quyền — cuộc chiến chuyển sang phạm vi bảo hộ và câu hỏi dấu hiệu bị nghi ngờ có trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn hay không.

Điểm a khoản 3 Điều 6 · Điều 72, 74, 75 · Điều 129

2

Kiểu dáng công nghiệp

Cùng cơ chế xác lập bằng văn bằng. Điều kiện bảo hộ là có tính mới, có tính sáng tạo và có khả năng áp dụng công nghiệp. Hai kiểu dáng không được coi là khác biệt đáng kể nếu chỉ khác về những đặc điểm tạo dáng không dễ nhận biết, ghi nhớ và không dùng để phân biệt tổng thể — đây chính là ngưỡng mà mọi vụ việc kiểu dáng đều xoay quanh. Lưu ý mốc rất hay bị bỏ lỡ: kiểu dáng không bị coi là mất tính mới nếu do người có quyền đăng ký bộc lộ công khai, với điều kiện đơn được nộp trong sáu tháng kể từ ngày bộc lộ.

Điều 63, 65, 66, 67 · Khoản 4 Điều 65

Họ thứ hai — quyền dựa trên sáng tạo và sử dụng

3

Quyền tác giả

Phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Nghĩa là bạn có quyền ngay, nhưng khi ra tranh chấp thì phải tự chứng minh mình là chủ thể quyền. Luật có một cơ chế đỡ: trong thủ tục tố tụng dân sự, hành chính, hình sự, nếu không có chứng cứ ngược lại thì cá nhân, tổ chức được nêu tên theo cách thông thường trên bản gốc hoặc bản sao công bố hợp pháp được giả định là chủ thể quyền.

Khoản 1 Điều 6 · Điều 198a

4

Tên thương mại

Xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó. Không có thủ tục đăng ký, không có văn bằng, và đăng ký doanh nghiệp không phải là căn cứ xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại. Tên thương mại được bảo hộ nếu có khả năng phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên đó với chủ thể kinh doanh khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh — hai chữ “cùng lĩnh vực và khu vực” chính là chỗ mọi vụ tên thương mại được quyết định. Toàn bộ hồ sơ vụ việc là chứng cứ về việc ai sử dụng trước, trong phạm vi nào.

Điểm b khoản 3 Điều 6 · Điều 76, 78 · Khoản 2 Điều 129

Hệ quả thực tế: hai họ này cần hai bộ hồ sơ khác nhau

Với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, việc chuẩn bị xoay quanh văn bằng, danh mục hàng hóa dịch vụ đăng ký, và so sánh dấu hiệu. Với quyền tác giả và tên thương mại, việc chuẩn bị xoay quanh mốc thời gian: bản thảo, tệp gốc và siêu dữ liệu, hợp đồng sáng tạo, hóa đơn, biển hiệu, tài liệu giao dịch, quảng cáo, dấu vết trên không gian mạng. Chuỗi chứng cứ này phải được dựng trước khi tranh chấp phát sinh; dựng sau khi có tranh chấp thì giá trị chứng minh giảm rất nhanh.

Một tài sản có thể được bảo hộ đồng thời theo nhiều cơ chế

Một logo có thể vừa là tác phẩm mỹ thuật ứng dụng thuộc quyền tác giả, vừa là nhãn hiệu nếu được đăng ký, vừa là thành phần của tên thương mại đang sử dụng. Bao bì sản phẩm có thể vừa là kiểu dáng công nghiệp, vừa là chỉ dẫn thương mại trong chế định cạnh tranh không lành mạnh. Chọn đúng cơ chế để viện dẫn quyết định việc vụ việc có được thụ lý và có thắng hay không — và trong nhiều trường hợp, viện dẫn đồng thời nhiều cơ chế là phương án mạnh hơn hẳn.

THỰC THI QUYỀN

Bốn tuyến xử lý xâm phạm, chọn sai là mất thời gian

Tổ chức, cá nhân xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, tùy theo tính chất và mức độ, có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự; ngoài ra còn biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại cơ quan hải quan. Bốn tuyến này cho ra bốn kết quả khác nhau và đòi bốn bộ hồ sơ khác nhau. Việc đầu tiên chúng tôi làm là xác định tuyến, không phải soạn đơn.

1

Hành chính — nhanh nhất để chặn hành vi

Thuộc thẩm quyền của người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính. Ưu điểm là tốc độ và chi phí; ngoài phạt tiền còn có các biện pháp khắc phục hậu quả rất có sức nặng thương mại: buộc loại bỏ và tiêu hủy yếu tố vi phạm, buộc thay đổi tên doanh nghiệp hoặc tên hộ kinh doanh, buộc hoàn trả và thu hồi tên miền, ngăn chặn truy cập tên miền xâm phạm, buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp. Hạn chế cần biết trước: tuyến này không giải quyết bồi thường thiệt hại cho bạn.

Điều 199, 200, 211 Luật SHTT · Nghị định 99/2013 sửa đổi bởi Nghị định 186/2026 · Nghị định 341/2025

2

Dân sự — tuyến duy nhất lấy được tiền

Tòa án áp dụng các biện pháp: buộc chấm dứt hành vi xâm phạm; buộc xin lỗi, cải chính công khai; buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự; buộc bồi thường thiệt hại; buộc tiêu hủy hoặc phân phối, đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên vật liệu, phương tiện; buộc tiêu hủy hàng hóa giả mạo nhãn hiệu và hàng hóa sao chép lậu; và buộc gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa truy cập đến thông tin, nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử, ứng dụng hoặc định danh địa chỉ Internet liên quan đến hành vi xâm phạm.

Điều 202 Luật SHTT

3

Hình sự — khi hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm

Cá nhân và pháp nhân thương mại thực hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trên thực tế tuyến này chỉ mở với các vụ có quy mô thương mại và chứng cứ đủ mạnh, thường sau khi đã có kết quả xử lý hành chính hoặc kết luận giám định. Chúng tôi nói thẳng ngay từ đầu khi vụ việc chưa đủ điều kiện, thay vì để bạn theo đuổi một tuyến không mở.

Điều 212 Luật SHTT

4

Hải quan — chặn tại biên giới trước khi hàng vào thị trường

Hai biện pháp: tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với lô hàng bị nghi ngờ xâm phạm, và kiểm tra, giám sát để phát hiện hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm. Thời hạn tạm dừng là mười ngày làm việc kể từ ngày người yêu cầu nhận được thông báo, có thể kéo dài nhưng không quá hai mươi ngày làm việc nếu nộp thêm khoản bảo đảm. Người yêu cầu phải nộp khoản bảo đảm bằng 20% giá trị lô hàng, hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng nếu không xác định được giá trị, hoặc chứng từ bảo lãnh ngân hàng.

Điều 216, 217, 218 Luật SHTT

Biện pháp khẩn cấp tạm thời — khi chờ đợi là mất chứng cứ

Khi khởi kiện hoặc sau khi khởi kiện, chủ thể quyền có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu đang có nguy cơ xảy ra thiệt hại không thể khắc phục được, hoặc hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm và chứng cứ có nguy cơ bị tẩu tán hoặc tiêu hủy nếu không được bảo vệ kịp thời. Tòa án quyết định áp dụng trước khi nghe ý kiến của bên bị áp dụng. Các biện pháp gồm thu giữ, kê biên, niêm phong, cấm thay đổi hiện trạng, cấm di chuyển, cấm chuyển dịch quyền sở hữu, và ẩn hoặc tạm thời vô hiệu hóa truy cập đến nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử, ứng dụng liên quan. Đổi lại, người yêu cầu phải nộp khoản bảo đảm bằng 20% giá trị hàng hóa hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng, và chịu trách nhiệm bồi thường nếu bên bị áp dụng không xâm phạm quyền. Đây là công cụ mạnh nhưng có giá của nó — cần cân nhắc bằng con số cụ thể trước khi dùng.

Lạm dụng thủ tục bảo vệ quyền cũng phải bồi thường

Điều này ít được nhắc nhưng rất quan trọng với cả hai phía. Tổ chức, cá nhân lạm dụng thủ tục bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ mà gây thiệt hại cho người khác thì bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án buộc bồi thường, bao gồm cả chi phí hợp lý để thuê luật sư. Hành vi lạm dụng bao gồm cố ý vượt quá phạm vi hoặc mục tiêu của thủ tục. Bị đơn trong vụ kiện xâm phạm, nếu được Tòa án kết luận không thực hiện hành vi xâm phạm, cũng có quyền yêu cầu buộc nguyên đơn thanh toán chi phí thuê luật sư. Nói cách khác, gửi thư cảnh báo và yêu cầu xử lý tràn lan là một rủi ro có thật.

Đang bị xâm phạm và chưa rõ nên đi tuyến nào? Gửi thông tin hoặc gọi trực tiếp để nhận đánh giá bằng văn bản — quyền của bạn đang ở trạng thái nào, chứng cứ còn thiếu gì, tuyến xử lý nào khả thi và kết quả thực tế có thể đạt được. Miễn phí, trước khi quyết định.

CHỨNG CỨ VÀ BỒI THƯỜNG

Vụ việc sở hữu trí tuệ được quyết định ở khâu chứng minh

Nguyên đơn phải chứng minh hai việc tách biệt: mình là chủ thể quyền, và có hành vi xâm phạm. Nếu đòi bồi thường thì phải chứng minh thêm thiệt hại thực tế đã xảy ra và nêu căn cứ xác định mức bồi thường. Ba lớp chứng minh này rơi rụng ở đâu thì vụ việc dừng ở đó.

Chứng minh tư cách chủ thể quyềnBản sao Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan, văn bằng bảo hộ; bản trích lục Sổ đăng ký quốc gia; hoặc chứng cứ cần thiết chứng minh căn cứ phát sinh quyền tác giả khi không có giấy chứng nhận, chứng minh quyền đối với tên thương mại và nhãn hiệu nổi tiếng — khoản 2 Điều 203
Buộc bên kia đưa ra chứng cứKhi chứng cứ thích hợp cho yêu cầu của mình đang bị bên kia kiểm soát nên không tiếp cận được, có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên kiểm soát phải đưa ra chứng cứ đó — khoản 5 Điều 203
Bốn căn cứ tính bồi thường vật chấtTổng thiệt hại vật chất cộng khoản lợi nhuận bị đơn thu được; hoặc giá chuyển giao quyền sử dụng với giả định bị đơn được cấp phép; hoặc cách tính khác phù hợp quy định pháp luật; hoặc — khi không xác định được theo ba căn cứ trên — mức do Tòa án quyết định, không quá một tỷ đồng — Điều 205
Thiệt hại tinh thầnTừ mười lần đến một trăm lần mức lương cơ sở, tùy mức độ thiệt hại; tại thời điểm mức lương cơ sở bị bãi bỏ thì áp dụng mức tham chiếu do Chính phủ quy định — khoản 2 Điều 205
Chi phí thuê luật sưNgoài khoản bồi thường, chủ thể quyền có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên xâm phạm thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư — khoản 3 Điều 205

Giám định sở hữu trí tuệ — đòn bẩy chứng cứ, không phải phán quyết

Chủ thể quyền và tổ chức, cá nhân có liên quan có quyền yêu cầu giám định về sở hữu trí tuệ; cơ quan có thẩm quyền xử lý xâm phạm cũng có quyền yêu cầu giám định khi giải quyết vụ việc đang thụ lý. Kết luận giám định là một trong các nguồn chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền xử lý vụ việc. Cần hiểu đúng giới hạn của nó: kết luận giám định không kết luận về hành vi xâm phạm quyền và không kết luận về vụ tranh chấp — việc đó thuộc cơ quan giải quyết. Trong thực tiễn, có hay không có kết luận giám định thường quyết định việc cơ quan xử lý có thụ lý vụ việc hay không, nên đây là bước cần tính từ đầu chứ không phải bổ sung khi bị yêu cầu.

Xâm phạm trên không gian mạng: trách nhiệm của nền tảng

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian được miễn trừ trách nhiệm pháp lý trong một số trường hợp, trong đó có trường hợp lưu trữ nội dung theo yêu cầu người dùng với điều kiện không biết nội dung đó xâm phạm và có hành động nhanh chóng gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập khi biết. Cơ chế miễn trừ này chính là điểm tựa của thông báo yêu cầu gỡ bỏ: một thông báo được soạn đúng sẽ chấm dứt trạng thái “không biết” của nền tảng và làm phát sinh nghĩa vụ hành động. Ngoài ra, chủ quản nền tảng số có trách nhiệm triển khai biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng theo pháp luật về sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử, an ninh mạng.

MỨC XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH

Hai nghị định, hai nhánh quyền

Sở hữu công nghiệp và quyền tác giả có hai chế định xử phạt tách biệt. Nhánh sở hữu công nghiệp áp dụng Nghị định 99/2013/NĐ-CP, được sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/7/2026. Nhánh quyền tác giả, quyền liên quan áp dụng Nghị định 341/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/02/2026, thay thế Nghị định 131/2013. Cả hai đều có mức phạt tiền tối đa với cá nhân là 250 triệu đồng và với tổ chức là 500 triệu đồng.

Nhánh sở hữu công nghiệp — nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, tên thương mại

Hành viMức phạt với cá nhân
Buôn bán, chào hàng, tàng trữ để bán, trưng bày để bán, vận chuyển hàng hóa, dịch vụ xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp — theo 12 bậc giá trị hàng hóa vi phạm500 nghìn – 250 triệu đồng
Sản xuất, in tem nhãn, nhập khẩu hàng hóa mang dấu hiệu xâm phạm quyềnBằng 1,2 lần mức trên, tối đa 250 triệu đồng
Xâm phạm quyền khi không có căn cứ xác định giá trị hàng hóa, dịch vụ vi phạm10 – 30 triệu đồng
Sử dụng dấu hiệu xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại trên biển hiệu, giấy tờ giao dịch kinh doanh, phương tiện kinh doanh, phương tiện dịch vụ, bao bì hàng hóa10 – 20 triệu đồng
Buôn bán, tàng trữ, vận chuyển hàng hóa giả mạo nhãn hiệu — theo bậc giá trị hàng hóa vi phạm4 – 250 triệu đồng
Sản xuất, in tem nhãn mang nhãn hiệu giả mạoBằng 1,2 lần mức trên, tối đa 250 triệu đồng
Chiếm hữu, sử dụng tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại được bảo hộ của người khác với dụng ý xấu nhằm thu lợi bất chính5 – 20 triệu đồng
Xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh50 – 100 triệu đồng
Sử dụng kiểu dáng công nghiệp mà không trả tiền đền bù theo quy định về quyền tạm thời20 – 30 triệu đồng

Căn cứ Điều 11, 12, 14 Nghị định 99/2013/NĐ-CP, sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP. Mức phạt tiền với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền với cá nhân cho cùng một hành vi.

Biện pháp khắc phục hậu quả thường nặng hơn tiền phạt

Ngoài phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền áp dụng: buộc loại bỏ và tiêu hủy yếu tố vi phạm; buộc tiêu hủy tang vật, phương tiện nếu không loại bỏ được yếu tố vi phạm; buộc thay đổi tên doanh nghiệp, tên hộ kinh doanh hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm trong tên; buộc hoàn trả tên miền, thu hồi tên miền và ngăn chặn truy cập tên miền xâm phạm; buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp. Với một doanh nghiệp đang vận hành, việc buộc đổi tên hoặc mất tên miền có chi phí thực tế lớn hơn nhiều lần khoản tiền phạt — và đây cũng chính là kết quả mà chủ thể quyền thường thực sự cần.

Nhánh quyền tác giả, quyền liên quan

Hành viMức phạt với cá nhân
Sử dụng tác phẩm mà không nêu tên hoặc nêu không đúng tên thật, bút danh tác giả1 – 5 triệu đồng
Xâm phạm quyền đặt tên cho tác phẩm; cố ý nêu sai tên tác giả và nguồn gốc, xuất xứ tác phẩm5 – 10 triệu đồng
Tự ý sửa đổi, cắt xén tác phẩm gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả20 – 30 triệu đồng
Xuyên tạc tác phẩm30 – 40 triệu đồng
Làm tác phẩm phái sinh mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả10 – 20 triệu đồng
Sao chép tác phẩm mà không được phép — theo bậc số lợi bất hợp pháp, thiệt hại gây ra hoặc giá trị hàng hóa vi phạm5 – 50 triệu đồng
Sao chép tác phẩm mỹ thuật khi không xác định được số lợi bất hợp pháp, thiệt hại hoặc giá trị hàng hóa vi phạm30 – 40 triệu đồng
Phân phối đến công chúng bản gốc, bản sao tác phẩm dưới dạng hữu hình mà không được phép — theo bậc5 – 50 triệu đồng
Biểu diễn trực tiếp tác phẩm trước công chúng mà không được phép30 – 50 triệu đồng

Căn cứ Điều 7, 8, 10, 11, 13, 16 Nghị định 341/2025/NĐ-CP. Mức phạt tiền với tổ chức bằng 02 lần mức phạt tiền với cá nhân cho cùng một hành vi. Kèm theo là các biện pháp buộc tiêu hủy, buộc gỡ bỏ hoặc xóa bản sao vi phạm trên không gian mạng, buộc xin lỗi, buộc cải chính, và buộc trả cho chủ thể quyền số lợi bất hợp pháp thu được.

Cập nhật tháng 8/2026

QUY ĐỊNH MỚI TỪ 09/4/2026

Nội dung tạo ra có sử dụng trí tuệ nhân tạo

Nghị định 134/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 17/2023/NĐ-CP, bổ sung Điều 5a quy định về việc phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan khi đối tượng được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo. Đây là khung pháp lý mới, áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp truyền thông, quảng cáo, thiết kế, phần mềm và mọi đơn vị đang dùng công cụ AI trong quy trình sản xuất nội dung.

Điều kiện để phát sinh quyềnCon người phải đóng góp đáng kể và mang tính quyết định; con người chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp; và không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng được dùng làm dữ liệu đầu vào
Thế nào là đóng góp mang tính quyết địnhCung cấp dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc; thiết lập câu lệnh điều khiển hệ thống; đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa, can thiệp hoặc diễn giải kết quả; lựa chọn, sắp xếp, tổ chức nội dung và hình thức thể hiện; đưa ra quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật, thẩm mỹ hoặc kỹ năng chuyên môn; quyết định kết quả cuối cùng
Ai là tác giảNgười sáng tạo tác phẩm đáp ứng các điều kiện nêu trên được xác định là tác giả của tác phẩm được tạo ra có sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo
Nghĩa vụ chứng minh và kê khaiKhi có yêu cầu bảo vệ quyền, người sáng tạo phải chứng minh việc sáng tạo của mình và phải kê khai trung thực việc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu
Tài liệu chứng minhDữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật, tài liệu thiết kế với chương trình máy tính, bản thảo và các bản trung gian; lịch sử câu lệnh, dữ liệu tương tác; tài liệu mô tả quá trình sáng tạo hoặc tài liệu hợp pháp khác thể hiện sự đóng góp trí tuệ và sự kiểm soát của con người
Trường hợp không phát sinh quyềnSản phẩm hoàn toàn do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra, hoặc không đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên, thì không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan

Việc phải làm ngay: thiết lập quy trình lưu vết

Quy định này biến một việc trước đây thuần kỹ thuật thành nghĩa vụ pháp lý. Nếu doanh nghiệp bạn dùng công cụ AI để sản xuất nội dung, hình ảnh, thiết kế hoặc mã nguồn, thì lịch sử câu lệnh, bản trung gian và tài liệu mô tả quá trình sáng tạo chính là hồ sơ chứng minh quyền sở hữu của bạn về sau. Không lưu vết thì rất khó chứng minh phần đóng góp mang tính quyết định của con người, và tài sản nội dung của doanh nghiệp có nguy cơ không được bảo hộ. Song song, điều kiện “không gây phương hại đến quyền đối với dữ liệu đầu vào” đặt ra yêu cầu rà soát nguồn dữ liệu được đưa vào hệ thống. Chúng tôi tư vấn xây dựng quy trình này ở dạng tài liệu nội bộ áp dụng được, không phải bản ghi nhớ pháp lý để đọc rồi cất.

ĐĂNG KÝ BẢO HỘ

Chúng tôi làm đăng ký, nhưng không cạnh tranh bằng giá nộp đơn

Nộp một bộ đơn là việc ai cũng làm được và có nhiều nơi làm rẻ hơn chúng tôi. Phần quyết định nằm trước lúc nộp: chọn dấu hiệu có khả năng phân biệt thật, chọn đúng nhóm và danh mục hàng hóa dịch vụ theo hướng phát triển của doanh nghiệp, tra cứu và đánh giá rủi ro bị từ chối, và xác định trước xem quyền sắp có sẽ thực thi được đến đâu. Đó là công việc chúng tôi bán.

Mốc thời gian luật định — đơn nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp

Thẩm định hình thức01 tháng kể từ ngày nộp đơn — khoản 1 Điều 119
Công bố đơn01 tháng kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ. Riêng đơn kiểu dáng công nghiệp có thể được công bố muộn hơn theo yêu cầu của người nộp đơn tại thời điểm nộp đơn, nhưng không quá 07 tháng kể từ ngày nộp đơn. Đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai ngay sau khi được tiếp nhận — Điều 110
Thẩm định nội dung05 tháng kể từ ngày công bố đơn đối với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp — điểm b khoản 2 Điều 119
Thẩm định nội dung nhanh03 tháng, áp dụng với đơn đăng ký nhãn hiệu trong các trường hợp theo quy định của Chính phủ — khoản 2a Điều 119
Thời hạn phản đối của người thứ ba03 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp được công bố — điểm b khoản 1 Điều 112a
Hiệu lực văn bằngNhãn hiệu: 10 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn nhiều lần liên tiếp mỗi lần 10 năm. Kiểu dáng công nghiệp: 05 năm kể từ ngày nộp đơn, gia hạn hai lần liên tiếp mỗi lần 05 năm — Điều 93

Đây là các thời hạn luật định. Thời gian xử lý trên thực tế thường dài hơn, và thời gian người nộp đơn sửa đổi, bổ sung đơn không được tính vào các thời hạn này. Chúng tôi không cam kết thời gian được cấp văn bằng và không cam kết chắc chắn được cấp — không ai có thể cam kết những điều đó một cách trung thực.

Bốn đối tượng, bốn cách xử lý khâu xác lập quyền

Nhãn hiệuDịch vụ trọn khâu: tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ, tư vấn chọn dấu hiệu và danh mục nhóm, soạn và theo dõi đơn, xử lý thông báo từ chối và phản đối đơn, gia hạn và duy trì hiệu lực
Kiểu dáng công nghiệpTư vấn chiến lược bảo hộ, đánh giá tính mới và khác biệt đáng kể, chuẩn bị hồ sơ và điều phối nộp đơn qua đại diện sở hữu công nghiệp có chuyên môn kỹ thuật tương ứng. Chúng tôi nói rõ ranh giới này thay vì để bạn phát hiện sau
Quyền tác giảĐăng ký không phải thủ tục bắt buộc để được hưởng quyền, nhưng tổ chức, cá nhân đã được cấp Giấy chứng nhận không có nghĩa vụ chứng minh quyền thuộc về mình khi có tranh chấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại — khoản 3 Điều 49. Đó là toàn bộ lý do nên đăng ký. Trường hợp hồ sơ hợp lệ, thời hạn cấp Giấy chứng nhận là 15 ngày làm việc
Tên thương mạiKhông có thủ tục đăng ký. Công việc ở đây là thiết lập và lưu giữ hồ sơ chứng cứ sử dụng theo thời gian, đối chiếu với lĩnh vực và khu vực kinh doanh, và cân nhắc đăng ký nhãn hiệu phòng vệ cho phần phân biệt của tên

Đăng ký xong vẫn có thể mất quyền

Hai rủi ro cần được quản lý sau khi có văn bằng. Thứ nhất, chấm dứt hiệu lực do không sử dụng: nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được cho phép sử dụng trong năm năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà không có lý do chính đáng thì bị chấm dứt hiệu lực, trừ trường hợp việc sử dụng được bắt đầu hoặc bắt đầu lại trước ít nhất ba tháng tính đến ngày có yêu cầu — điểm d khoản 1 Điều 95. Thứ hai, hủy bỏ hiệu lực nếu văn bằng không đáp ứng quy định về quyền đăng ký, điều kiện bảo hộ hoặc nguyên tắc nộp đơn đầu tiên; thời hiệu yêu cầu hủy bỏ đối với nhãn hiệu vì các lý do này là năm năm kể từ ngày cấp văn bằng. Riêng trường hợp nộp đơn đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu thì văn bằng bị hủy bỏ toàn bộ hiệu lực và thời hiệu yêu cầu là suốt thời hạn bảo hộ — Điều 96.

PHẠM VI DỊCH VỤ

Từ xác lập quyền đến thực thi quyền

Tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ và tư vấn chiến lược đăng ký nhãn hiệu
Soạn, nộp và theo dõi đơn đăng ký nhãn hiệu; xử lý từ chối, phản đối, khiếu nại
Tư vấn bảo hộ kiểu dáng công nghiệp và điều phối thủ tục nộp đơn
Đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan; xác lập hồ sơ chứng cứ tác phẩm
Xác lập và bảo vệ quyền đối với tên thương mại, xử lý tên doanh nghiệp và tên miền gây nhầm lẫn
Yêu cầu xử lý xâm phạm bằng biện pháp hành chính; đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền
Khởi kiện dân sự, yêu cầu bồi thường thiệt hại và biện pháp khẩn cấp tạm thời
Yêu cầu kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại cơ quan hải quan
Hợp đồng chuyển nhượng, chuyển quyền sử dụng, hợp đồng sáng tạo và điều khoản sở hữu trí tuệ trong hợp đồng lao động
Bảo vệ bên bị yêu cầu xử lý xâm phạm; phản bác thư cảnh báo và yêu cầu hủy bỏ hiệu lực văn bằng

Chúng tôi không nhận sáng chế và giống cây trồng

Sáng chế, giải pháp hữu ích, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn và quyền đối với giống cây trồng đòi chuyên môn kỹ thuật riêng mà chúng tôi không quảng bá là mình có. Nếu vụ việc của bạn thuộc các nhóm này, hãy cứ liên hệ — chúng tôi nói rõ ngay ở buổi đầu là nhận được hay không, thay vì nhận rồi xử lý cầm chừng.

Vấn đề liên quan được xử lý tại trang riêng

Điều khoản sở hữu trí tuệ trong hợp đồng thương mại tại trang tư vấn hợp đồng; tên doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu và quản trị nội bộ tại trang luật sư doanh nghiệp; nghĩa vụ bảo mật và quyền đối với sản phẩm do người lao động tạo ra tại trang luật sư lao động. Nhu cầu tư vấn thường xuyên như một phòng pháp chế thuê ngoài được phục vụ qua dịch vụ luật sư riêng.

CHI PHÍ

Ba nhóm việc, ba cách tính phí khác nhau

Công việc sở hữu trí tuệ không đồng nhất, nên gộp chung một bảng giá là cách làm che giấu chứ không phải cách làm minh bạch.

Nhóm thủ tục xác lập quyền

Đăng ký nhãn hiệu, đăng ký quyền tác giả và quyền liên quan, gia hạn, ghi nhận thay đổi, chuyển nhượng. Phạm vi công việc xác định được trước nên phí báo trọn gói theo từng thủ tục, kèm bảng liệt kê riêng các khoản phí, lệ phí nộp cho cơ quan nhà nước. Chúng tôi nêu rõ khoản nào là phí dịch vụ của luật sư, khoản nào nộp cho Nhà nước. Với những nhóm hàng hóa dịch vụ phát sinh thêm hoặc phương án bảo hộ nhiều biến thể, phần chênh lệch được nêu trước chứ không phát sinh giữa chừng.

Nhóm tra cứu, đánh giá và tư vấn chiến lược

Đánh giá khả năng bảo hộ, đánh giá khả năng xâm phạm trước khi tung sản phẩm, rà soát danh mục tài sản trí tuệ của doanh nghiệp, xây dựng quy trình lưu vết cho nội dung tạo ra có sử dụng công cụ AI. Tính theo khối lượng đối tượng phải rà soát và phạm vi thị trường cần đánh giá. Đây là nhóm việc có tỷ lệ chi phí trên giá trị thấp nhất mà doanh nghiệp thường bỏ qua.

Nhóm xử lý xâm phạm và tranh chấp

Không có mức cố định vì phạm vi phụ thuộc tình trạng chứng cứ hiện có và tuyến xử lý được chọn. Thù lao xác định theo số đối tượng quyền bị xâm phạm, số bên vi phạm, tuyến xử lý và việc vụ việc có phải đưa ra Tòa án hay không. Các khoản chi phí bên ngoài được nêu riêng và tách bạch: phí giám định sở hữu trí tuệ do thỏa thuận giữa người yêu cầu và tổ chức giám định; khoản bảo đảm khi yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc tạm dừng thủ tục hải quan bằng 20% giá trị hàng hóa, lô hàng hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng.

Khi tranh chấp phải ra Tòa án

Cần xác định trước loại tranh chấp vì nó quyết định mức án phí, và chênh lệch ở đây là mười lần. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên đều có mục đích lợi nhuận là tranh chấp kinh doanh thương mại; các trường hợp còn lại là tranh chấp dân sự. Vụ án không có giá ngạch là vụ án mà yêu cầu của đương sự không phải là một số tiền hoặc không xác định được giá trị bằng một số tiền cụ thể — chẳng hạn chỉ yêu cầu buộc chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi và cải chính công khai. Mức án phí sơ thẩm với vụ án không có giá ngạch là 300.000 đồng với tranh chấp dân sự và 3.000.000 đồng với tranh chấp kinh doanh thương mại.

Giá trị tranh chấp trong vụ án có giá ngạchÁn phí dân sự sơ thẩm
Từ 6.000.000 đồng trở xuống (tranh chấp dân sự)300.000 đồng
Từ 60.000.000 đồng trở xuống (tranh chấp kinh doanh, thương mại)3.000.000 đồng
Đến 400.000.000 đồng5% giá trị tranh chấp
Trên 400.000.000 đồng đến 800.000.000 đồng20.000.000 đồng + 4% phần vượt 400 triệu
Trên 800.000.000 đồng đến 2.000.000.000 đồng36.000.000 đồng + 3% phần vượt 800 triệu
Trên 2.000.000.000 đồng đến 4.000.000.000 đồng72.000.000 đồng + 2% phần vượt 2 tỷ
Trên 4.000.000.000 đồng112.000.000 đồng + 0,1% phần vượt 4 tỷ

Danh mục án phí ban hành kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Từ bậc trên 400 triệu đồng trở lên, mức án phí của tranh chấp dân sự và tranh chấp kinh doanh thương mại là như nhau; hai loại chỉ khác ở bậc đầu tiên và ở mức không có giá ngạch.

Ba điểm về tạm ứng và giảm án phí đáng lưu ý. Tạm ứng án phí với vụ án không có giá ngạch bằng đúng mức án phí sơ thẩm không có giá ngạch; với vụ án có giá ngạch bằng 50% mức Tòa án dự tính nhưng tối thiểu không thấp hơn mức án phí không có giá ngạch — khoản 2 Điều 7. Nếu các bên thỏa thuận được với nhau khi Tòa án hòa giải trước khi mở phiên tòa thì chỉ chịu 50% mức án phí, kể cả với vụ án không có giá ngạch — khoản 7 Điều 26. Án phí phúc thẩm là 300.000 đồng với tranh chấp dân sự và 2.000.000 đồng với tranh chấp kinh doanh thương mại. Chi phí tố tụng như giám định, định giá áp dụng Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15, thời hạn nộp tạm ứng 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo.

Mọi con số được chốt bằng văn bản trong hợp đồng dịch vụ pháp lý trước khi bắt đầu. Không phát sinh ngoài thỏa thuận.

Cập nhật tháng 8/2026 — theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15

QUY TRÌNH LÀM VIỆC

Bốn bước rõ ràng

1

Tiếp nhận

Mô tả vụ việc qua biểu mẫu hoặc hotline

2

Đánh giá sơ bộ

Nhận văn bản đánh giá sơ bộ vụ việc miễn phí

3

Đề xuất dịch vụ

Báo phương án và phí dịch vụ minh bạch

4

Triển khai

Ký hợp đồng, luật sư phụ trách theo suốt vụ việc

VÌ SAO CHỌN LUẬT QUỐC ẤN

Cách chúng tôi làm việc

Bắt đầu từ tuyến xử lý, không bắt đầu từ mẫu đơn

Việc đầu tiên là xác định quyền của bạn đang ở trạng thái nào, chứng cứ đang có đến đâu và tuyến nào cho ra kết quả bạn thực sự cần. Nếu bạn cần chặn hàng nhanh thì hành chính và hải quan là đường đi; nếu bạn cần lấy lại tiền thì chỉ có dân sự. Chọn xong tuyến rồi mới soạn hồ sơ, không làm ngược lại.

Dựng chứng cứ trước khi tranh chấp phát sinh

Với quyền tác giả và tên thương mại, quyền phát sinh tự động nhưng chứng cứ thì không. Chúng tôi giúp thiết lập hồ sơ mốc thời gian và quy trình lưu vết ngay khi doanh nghiệp còn chưa có tranh chấp — vì chuỗi chứng cứ dựng sau khi xảy ra tranh chấp có giá trị chứng minh thấp hơn nhiều.

Nói rõ khả năng thắng và cả chi phí của việc thua

Yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc tạm dừng thủ tục hải quan kéo theo nghĩa vụ bồi thường nếu bên bị áp dụng không xâm phạm quyền, và lạm dụng thủ tục bảo vệ quyền cũng phải bồi thường cả chi phí thuê luật sư của bên kia. Chúng tôi đưa cả hai vế lên bàn trước khi bạn quyết định, không chỉ vẽ phần thắng.

Luật sư phụ trách trực tiếp từ đầu đến cuối

Người đánh giá hồ sơ cho bạn ở buổi đầu cũng chính là người xử lý vụ việc về sau. Không đổi tay giữa chừng, không chuyển xuống trợ lý sau khi ký hợp đồng.

Ai phụ trách vụ việc của bạn

Vụ việc do luật sư điều hành trực tiếp phụ trách và theo suốt, với sự tham gia của luật sư cộng sự khi tính chất vụ việc cần. Người tư vấn cho bạn ở buổi đầu cũng là người ngồi cùng bạn tại phiên tòa.

Xem hồ sơ luật sư điều hành

NGUYÊN TẮC NGHỀ NGHIỆP

Chúng tôi cam kết điều làm được, và nói rõ điều không

Không nhận đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu

Chúng tôi không hỗ trợ nộp đơn đăng ký nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với dấu hiệu của người khác nhằm chiếm dụng hoặc gây sức ép. Ngoài vấn đề đạo đức nghề nghiệp, đơn nộp với dụng ý xấu là căn cứ hủy bỏ toàn bộ hiệu lực văn bằng, và thời hiệu yêu cầu hủy bỏ trong trường hợp này kéo dài suốt thời hạn bảo hộ.

Không cam kết chắc chắn được cấp văn bằng

Khả năng bảo hộ phụ thuộc kết quả thẩm định nội dung và các quyền có trước của bên thứ ba, trong đó có những đơn chưa được công bố tại thời điểm tra cứu. Chúng tôi đưa ra đánh giá xác suất kèm lý do và nêu rõ các rủi ro đã nhận diện, thay vì một lời hứa không kiểm chứng được.

Nói rõ khi vụ việc vượt phạm vi chuyên môn của chúng tôi

Chúng tôi nhận nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả và tên thương mại. Sáng chế, thiết kế bố trí và giống cây trồng nằm ngoài phạm vi chúng tôi quảng bá, và việc nộp đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp với tư cách đại diện sở hữu công nghiệp đòi chuyên môn kỹ thuật mà chúng tôi phối hợp với đơn vị đủ điều kiện. Điều này được nêu trong văn bản đánh giá ngay từ đầu.

Kiểm tra xung đột lợi ích trước khi tiếp nhận

Tranh chấp sở hữu trí tuệ thường phát sinh giữa các bên từng có quan hệ hợp tác, phân phối hoặc gia công. Chúng tôi kiểm tra xung đột lợi ích trước khi nhận vụ việc và không đại diện đồng thời cho các bên có quyền lợi đối lập, kể cả khi trước đó chỉ mới tư vấn ở mức sơ bộ.

Bảo mật là nghĩa vụ, không phải lời hứa xã giao

Giữ bí mật thông tin thân chủ là nghĩa vụ đạo đức và pháp lý của luật sư. Thông tin về sản phẩm chưa công bố, dấu hiệu dự kiến đăng ký, dữ liệu kinh doanh và bí mật kinh doanh được bảo mật ngay cả khi bạn chưa sử dụng dịch vụ.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Những điều bạn cần biết

Tùy đối tượng. Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt đã công bố hay chưa, đã đăng ký hay chưa đăng ký. Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ theo thủ tục đăng ký hoặc công nhận đăng ký quốc tế. Quyền đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó. Riêng nhãn hiệu nổi tiếng được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc thủ tục đăng ký. Căn cứ Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ.
Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết mười năm kể từ ngày nộp đơn, và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần mười năm. Căn cứ khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ. Nếu không nộp phí, lệ phí để gia hạn trong thời hạn quy định thì hiệu lực văn bằng tự động chấm dứt kể từ ngày bắt đầu kỳ hiệu lực tiếp theo.
Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp có hiệu lực từ ngày cấp và kéo dài đến hết năm năm kể từ ngày nộp đơn, có thể gia hạn hai lần liên tiếp, mỗi lần năm năm. Tổng thời hạn bảo hộ tối đa là mười lăm năm. Căn cứ khoản 4 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ.
Quyền nhân thân về đặt tên tác phẩm, đứng tên tác phẩm và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm được bảo hộ vô thời hạn. Quyền công bố tác phẩm và các quyền tài sản có thời hạn bảo hộ là suốt cuộc đời tác giả và năm mươi năm tiếp theo năm tác giả chết; nếu có đồng tác giả thì tính từ năm đồng tác giả cuối cùng chết. Riêng tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng và tác phẩm khuyết danh có thời hạn bảo hộ là bảy mươi lăm năm kể từ khi công bố lần đầu tiên; nếu chưa công bố trong hai mươi lăm năm kể từ khi định hình thì thời hạn là một trăm năm kể từ khi định hình. Căn cứ Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ.
Không bắt buộc. Việc nộp hồ sơ để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả không phải là thủ tục bắt buộc để được hưởng quyền tác giả, theo khoản 2 Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ. Nhưng đăng ký có một giá trị rất cụ thể khi tranh chấp: tổ chức, cá nhân đã được cấp Giấy chứng nhận không có nghĩa vụ chứng minh quyền tác giả thuộc về mình khi có tranh chấp, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại. Trường hợp hồ sơ hợp lệ, thời hạn cấp Giấy chứng nhận là 15 ngày làm việc.
Không. Quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó, không qua thủ tục đăng ký và không có văn bằng bảo hộ. Đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh là một thủ tục khác, không phải căn cứ xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại. Vì vậy toàn bộ việc bảo vệ tên thương mại nằm ở hồ sơ chứng cứ về việc sử dụng: thời điểm bắt đầu, lĩnh vực và khu vực kinh doanh, tính liên tục.
Tên thương mại được bảo hộ nếu có khả năng phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên thương mại đó với chủ thể kinh doanh khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh, theo Điều 76 Luật Sở hữu trí tuệ. Theo Điều 78, tên thương mại được coi là có khả năng phân biệt nếu không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thương mại mà người khác đã sử dụng trước trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh, và không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác hoặc chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ trước ngày tên thương mại đó được sử dụng.
Có đường xử lý cụ thể. Hành vi sử dụng chỉ dẫn thương mại trùng hoặc tương tự với tên thương mại của người khác đã được sử dụng trước cho cùng loại hoặc tương tự sản phẩm, dịch vụ, gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, bị coi là xâm phạm quyền đối với tên thương mại theo khoản 2 Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ. Về chế tài, việc sử dụng dấu hiệu xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, tên thương mại trên biển hiệu, giấy tờ giao dịch kinh doanh, phương tiện kinh doanh, bao bì hàng hóa bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng đối với cá nhân, và quan trọng hơn là biện pháp khắc phục hậu quả: buộc thay đổi tên doanh nghiệp, tên hộ kinh doanh hoặc loại bỏ yếu tố vi phạm trong tên. Căn cứ Nghị định 99/2013/NĐ-CP sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP.
Có cơ sở pháp lý. Hành vi chiếm hữu, sử dụng tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại được bảo hộ của người khác mà mình không có quyền sử dụng, với dụng ý xấu, lợi dụng uy tín danh tiếng nhằm thu lợi bất chính, là hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo điểm d khoản 1 Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ. Mức phạt là từ 5 đến 20 triệu đồng đối với cá nhân, kèm biện pháp buộc hoàn trả tên miền, thu hồi tên miền và ngăn chặn truy cập tên miền xâm phạm theo Nghị định 99/2013 sửa đổi bởi Nghị định 186/2026. Điểm mấu chốt phải chứng minh là yếu tố dụng ý xấu và việc lợi dụng uy tín, không chỉ là sự trùng lặp về ký tự.
Bốn tuyến. Biện pháp hành chính thuộc thẩm quyền của người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính; biện pháp dân sự và hình sự thuộc thẩm quyền Tòa án; biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu thuộc thẩm quyền cơ quan hải quan. Căn cứ Điều 199 và Điều 200 Luật Sở hữu trí tuệ. Ngoài ra, chủ thể quyền có quyền tự bảo vệ: áp dụng biện pháp công nghệ, yêu cầu bên xâm phạm chấm dứt hành vi, gỡ bỏ và xóa nội dung vi phạm trên không gian mạng, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại theo Điều 198.
Phụ thuộc vào kết quả bạn cần. Tuyến hành chính nhanh và ít tốn kém hơn, phù hợp khi mục tiêu là chặn hành vi, thu giữ và tiêu hủy hàng vi phạm, buộc đổi tên doanh nghiệp hoặc thu hồi tên miền — nhưng tuyến này không giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại cho bạn. Tuyến dân sự là con đường duy nhất để được bồi thường thiệt hại và được thanh toán chi phí hợp lý thuê luật sư, đổi lại đòi hỏi chứng minh đầy đủ hơn và thời gian dài hơn. Trong nhiều vụ việc, phương án hợp lý là dùng tuyến hành chính để chặn hành vi và thu thập chứng cứ, sau đó khởi kiện để đòi bồi thường.
Theo Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ, nếu chứng minh được thiệt hại vật chất, nguyên đơn có quyền yêu cầu Tòa án quyết định mức bồi thường theo một trong các căn cứ: tổng thiệt hại vật chất tính bằng tiền cộng khoản lợi nhuận bị đơn thu được do hành vi xâm phạm; hoặc giá chuyển giao quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ với giả định bị đơn được chuyển giao quyền sử dụng trong phạm vi tương ứng; hoặc cách tính khác phù hợp quy định pháp luật. Nếu không xác định được theo các căn cứ trên thì mức bồi thường do Tòa án quyết định tùy mức độ thiệt hại nhưng không quá một tỷ đồng. Thiệt hại tinh thần được bồi thường trong giới hạn từ mười lần đến một trăm lần mức lương cơ sở.
Có. Ngoài khoản bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần, chủ thể quyền sở hữu trí tuệ có quyền yêu cầu Tòa án buộc tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm phải thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư, theo khoản 3 Điều 205 Luật Sở hữu trí tuệ. Quy định này có chiều ngược lại: bị đơn được Tòa án kết luận không thực hiện hành vi xâm phạm cũng có quyền yêu cầu buộc nguyên đơn thanh toán chi phí thuê luật sư, và bên lạm dụng thủ tục bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại cũng phải bồi thường bao gồm chi phí này.
Mức phạt chia theo mười hai bậc dựa trên giá trị hàng hóa, dịch vụ vi phạm, từ 500.000 đồng với giá trị đến 3 triệu đồng, lên đến 200 đến 250 triệu đồng khi giá trị hàng hóa vi phạm trên 500 triệu đồng. Hành vi sản xuất, in tem nhãn hoặc nhập khẩu hàng hóa mang dấu hiệu xâm phạm bị phạt bằng 1,2 lần mức trên, tối đa 250 triệu đồng. Trường hợp không có căn cứ xác định giá trị hàng hóa, dịch vụ vi phạm thì phạt từ 10 đến 30 triệu đồng. Đây là mức áp dụng với cá nhân; mức phạt với tổ chức bằng hai lần. Căn cứ Điều 11 Nghị định 99/2013/NĐ-CP sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 186/2026/NĐ-CP.
Nặng hơn hàng xâm phạm thông thường. Hành vi buôn bán, chào hàng, tàng trữ để bán, trưng bày để bán, vận chuyển kể cả quá cảnh hàng hóa giả mạo nhãn hiệu bị phạt từ 4 triệu đồng với giá trị hàng hóa đến 5 triệu đồng, lên đến 180 đến 250 triệu đồng khi giá trị hàng hóa vi phạm trên 300 triệu đồng. Hành vi sản xuất, in tem nhãn mang nhãn hiệu giả mạo bị phạt bằng 1,2 lần mức trên, tối đa 250 triệu đồng. Về biện pháp dân sự, Điều 202 Luật Sở hữu trí tuệ quy định buộc tiêu hủy hàng hóa giả mạo nhãn hiệu và hàng hóa sao chép lậu, trừ một số trường hợp đặc biệt do Chính phủ quy định.
Theo Điều 16 Nghị định 341/2025/NĐ-CP, cá nhân sao chép tác phẩm mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả bị phạt theo bậc, từ 5 đến 10 triệu đồng ở bậc thấp nhất, lên đến 30 đến 50 triệu đồng khi số lợi bất hợp pháp từ 30 đến dưới 50 triệu đồng hoặc gây thiệt hại từ 60 đến dưới 100 triệu đồng hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 60 đến dưới 100 triệu đồng. Mức với tổ chức gấp đôi. Riêng sao chép tác phẩm mỹ thuật khi không xác định được số lợi bất hợp pháp, thiệt hại hay giá trị hàng hóa vi phạm thì phạt từ 30 đến 40 triệu đồng. Kèm theo là buộc tiêu hủy hoặc gỡ bỏ, xóa bản sao vi phạm trên không gian mạng và buộc trả cho chủ thể quyền số lợi bất hợp pháp.
Có, nếu không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả. Theo Điều 10 Nghị định 341/2025/NĐ-CP, hành vi làm tác phẩm phái sinh mà không được phép bị phạt từ 10 đến 20 triệu đồng; nếu việc làm tác phẩm phái sinh ảnh hưởng đến quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm mà không có sự đồng ý bằng văn bản của tác giả thì phạt từ 20 đến 30 triệu đồng. Kèm theo là buộc tiêu hủy hoặc gỡ bỏ bản sao vi phạm và buộc trả số lợi bất hợp pháp.
Có thể. Theo Điều 212 Luật Sở hữu trí tuệ, cá nhân và pháp nhân thương mại thực hiện hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trên thực tế, tuyến hình sự chỉ khả thi với các vụ có quy mô thương mại và chứng cứ đủ mạnh, thường sau khi đã có kết quả xử lý hành chính hoặc kết luận giám định. Chúng tôi đánh giá điều kiện này ngay ở giai đoạn đầu và nói rõ khi vụ việc chưa đủ, thay vì để bạn theo đuổi một tuyến chưa mở.
Giám định sở hữu trí tuệ là việc tổ chức, cá nhân có thẩm quyền sử dụng kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn để đánh giá, kết luận về những vấn đề liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Chủ thể quyền và tổ chức, cá nhân liên quan có quyền yêu cầu giám định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình; cơ quan có thẩm quyền xử lý xâm phạm cũng có quyền yêu cầu giám định khi giải quyết vụ việc đang thụ lý. Kết luận giám định là một trong các nguồn chứng cứ, nhưng cần lưu ý giới hạn: kết luận giám định không kết luận về hành vi xâm phạm quyền và không kết luận về vụ tranh chấp. Chi phí giám định được xác định theo thỏa thuận giữa người yêu cầu và tổ chức, cá nhân giám định. Căn cứ Điều 201 Luật Sở hữu trí tuệ.
Có, khi khởi kiện hoặc sau khi khởi kiện, trong hai trường hợp: đang có nguy cơ xảy ra thiệt hại không thể khắc phục được cho chủ thể quyền; hoặc hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm, chứng cứ liên quan có nguy cơ bị tẩu tán hoặc tiêu hủy nếu không được bảo vệ kịp thời. Tòa án quyết định áp dụng trước khi nghe ý kiến của bên bị áp dụng. Các biện pháp gồm thu giữ, kê biên, niêm phong, cấm thay đổi hiện trạng, cấm di chuyển, cấm chuyển dịch quyền sở hữu, và ẩn hoặc tạm thời vô hiệu hóa truy cập đến thông tin, nội dung, tài khoản, trang thông tin điện tử, ứng dụng liên quan đến hành vi xâm phạm. Người yêu cầu phải nộp khoản bảo đảm bằng 20% giá trị hàng hóa hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng nếu không xác định được giá trị, và có nghĩa vụ bồi thường nếu bên bị áp dụng không xâm phạm quyền. Căn cứ Điều 206, 207, 208 Luật Sở hữu trí tuệ.
Qua biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu liên quan đến sở hữu trí tuệ, gồm tạm dừng làm thủ tục hải quan đối với hàng hóa bị nghi ngờ xâm phạm và kiểm tra, giám sát để phát hiện hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm. Người yêu cầu phải chứng minh tư cách chủ thể quyền, cung cấp đầy đủ thông tin để xác định lô hàng, nộp đơn và phí lệ phí, và nộp khoản bảo đảm bằng 20% giá trị lô hàng hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng, hoặc chứng từ bảo lãnh ngân hàng. Thời hạn tạm dừng là mười ngày làm việc kể từ ngày người yêu cầu nhận được thông báo, có thể kéo dài nhưng không quá hai mươi ngày làm việc nếu nộp thêm khoản bảo đảm. Căn cứ Điều 216, 217, 218 Luật Sở hữu trí tuệ.
Có hai hướng, tùy giai đoạn. Nếu đơn của bên kia mới được công bố, bất kỳ người thứ ba nào cũng có quyền phản đối việc cấp văn bằng bảo hộ trong thời hạn ba tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công bố, theo điểm b khoản 1 Điều 112a; ý kiến phản đối phải lập thành văn bản kèm tài liệu hoặc trích dẫn nguồn thông tin để chứng minh và phải nộp phí, lệ phí. Nếu văn bằng đã được cấp thì hướng xử lý là yêu cầu hủy bỏ hiệu lực. Theo Điều 96, văn bằng bị hủy bỏ toàn bộ hiệu lực nếu người nộp đơn đăng ký nhãn hiệu với dụng ý xấu, và thời hiệu yêu cầu trong trường hợp này là suốt thời hạn bảo hộ. Cả hai hướng đều đứng hay ngã trên chứng cứ về việc bạn đã sử dụng dấu hiệu trước và bên kia biết điều đó.
Có. Theo điểm d khoản 1 Điều 95 Luật Sở hữu trí tuệ, văn bằng bảo hộ bị chấm dứt hiệu lực nếu nhãn hiệu không được chủ sở hữu hoặc người được chủ sở hữu cho phép sử dụng trong thời hạn năm năm liên tục trước ngày có yêu cầu chấm dứt hiệu lực mà không có lý do chính đáng, trừ trường hợp việc sử dụng được bắt đầu hoặc bắt đầu lại trước ít nhất ba tháng tính đến ngày có yêu cầu. Đây là lý do nên lưu giữ chứng cứ sử dụng nhãn hiệu một cách có hệ thống, không chỉ nộp đơn rồi để đó.
Các thời hạn luật định là: thẩm định hình thức 01 tháng kể từ ngày nộp đơn; công bố đơn trong 01 tháng kể từ ngày đơn được coi là hợp lệ; thẩm định nội dung 05 tháng kể từ ngày công bố đơn. Trong các trường hợp theo quy định của Chính phủ, người nộp đơn có quyền yêu cầu thẩm định nội dung nhanh, thực hiện trong 03 tháng. Căn cứ Điều 110 và Điều 119 Luật Sở hữu trí tuệ. Cần lưu ý thời gian xử lý trên thực tế thường dài hơn, và thời gian người nộp đơn sửa đổi, bổ sung đơn không được tính vào các thời hạn này. Chúng tôi không cam kết thời gian được cấp văn bằng.
Chúng tôi tư vấn chiến lược bảo hộ kiểu dáng công nghiệp, đánh giá tính mới và mức khác biệt đáng kể, chuẩn bị hồ sơ và điều phối thủ tục nộp đơn qua đại diện sở hữu công nghiệp có chuyên môn kỹ thuật tương ứng. Về tư vấn, xử lý xâm phạm và tranh chấp kiểu dáng công nghiệp thì chúng tôi thực hiện trọn vẹn với tư cách luật sư. Chúng tôi nêu rõ ranh giới này ngay trong văn bản đánh giá ban đầu.
Phụ thuộc mức độ đóng góp của con người. Theo Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, quyền tác giả chỉ phát sinh khi đáp ứng đủ ba điều kiện: con người đóng góp đáng kể và mang tính quyết định vào việc sáng tạo; con người chịu trách nhiệm về nội dung và tính hợp pháp; và không gây phương hại đến quyền tác giả, quyền liên quan đối với các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào. Đóng góp mang tính quyết định bao gồm cung cấp dữ liệu đầu vào và tham số kỹ thuật mang tính nguyên gốc, thiết lập câu lệnh điều khiển, đánh giá và chỉnh sửa kết quả, lựa chọn và tổ chức nội dung, đưa ra quyết định thể hiện ý đồ nghệ thuật hoặc kỹ năng chuyên môn, và quyết định kết quả cuối cùng. Trường hợp sản phẩm hoàn toàn do hệ thống trí tuệ nhân tạo tạo ra hoặc không đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên thì không làm phát sinh quyền tác giả, quyền liên quan.
Theo khoản 7 và khoản 8 Điều 5a Nghị định 17/2023/NĐ-CP được bổ sung bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP, khi có yêu cầu bảo vệ quyền, người sáng tạo phải chứng minh việc sáng tạo của mình và phải kê khai trung thực việc sử dụng hệ thống trí tuệ nhân tạo khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu. Tài liệu chứng minh có thể bao gồm: dữ liệu đầu vào, tham số kỹ thuật hoặc tài liệu thiết kế đối với chương trình máy tính, bản thảo và các bản trung gian, chỉnh sửa trong quá trình sáng tạo; lịch sử câu lệnh, dữ liệu tương tác, tham số kỹ thuật; và tài liệu mô tả quá trình sáng tạo hoặc tài liệu hợp pháp khác thể hiện sự đóng góp trí tuệ và sự kiểm soát của con người. Nói cách khác, quy trình lưu vết nội bộ chính là hồ sơ chứng minh quyền sở hữu tài sản nội dung của doanh nghiệp.
Không nên phớt lờ và cũng không nên vội thừa nhận. Bên bị yêu cầu xử lý có quyền tự mình hoặc theo yêu cầu của người có thẩm quyền cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ, giải trình và làm việc với cơ quan có thẩm quyền khi không đồng ý với bên yêu cầu, và có thể ủy quyền cho tổ chức, cá nhân đủ điều kiện đại diện thực hiện các công việc này. Các hướng phản bác thường dùng gồm: chứng minh không có khả năng gây nhầm lẫn, chứng minh quyền sử dụng có trước, hoặc yêu cầu chấm dứt, hủy bỏ hiệu lực văn bằng bảo hộ của bên kia nếu có căn cứ. Ngoài ra, nếu bên kia lạm dụng thủ tục bảo vệ quyền và gây thiệt hại thì bạn có quyền yêu cầu Tòa án buộc họ bồi thường, bao gồm chi phí hợp lý thuê luật sư.
Theo Điều 198b Luật Sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian có trách nhiệm triển khai các biện pháp kỹ thuật, phối hợp với cơ quan nhà nước có thẩm quyền và các chủ thể quyền để thực thi biện pháp bảo vệ quyền tác giả, quyền liên quan trên không gian mạng. Doanh nghiệp này được miễn trừ trách nhiệm trong một số trường hợp, trong đó có trường hợp lưu trữ nội dung theo yêu cầu người dùng với điều kiện không biết nội dung đó xâm phạm và có hành động nhanh chóng gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập khi biết. Chính cơ chế miễn trừ này là điểm tựa của thông báo yêu cầu gỡ bỏ: một thông báo được soạn đúng làm chấm dứt trạng thái không biết và làm phát sinh nghĩa vụ hành động của nền tảng. Ngoài ra, chủ quản nền tảng số có trách nhiệm triển khai biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên không gian mạng theo pháp luật về sở hữu trí tuệ, thương mại điện tử và an ninh mạng.
Được, nhưng có điều kiện chặt. Theo khoản 3 Điều 139 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền đối với tên thương mại chỉ được chuyển nhượng cùng với việc chuyển nhượng toàn bộ cơ sở kinh doanh và hoạt động kinh doanh dưới tên thương mại đó. Ngoài ra, theo khoản 1 Điều 142, quyền sử dụng tên thương mại không được chuyển giao — nghĩa là không thể cấp li-xăng cho bên khác dùng tên thương mại của mình như với nhãn hiệu. Đây là điểm rất hay bị bỏ sót khi soạn hợp đồng nhượng quyền thương mại hoặc hợp đồng hợp tác.
Không có mức cố định vì phạm vi phụ thuộc tình trạng chứng cứ hiện có và tuyến xử lý được chọn. Thù lao xác định theo số đối tượng quyền bị xâm phạm, số bên vi phạm, tuyến xử lý và việc vụ việc có phải đưa ra Tòa án hay không. Các khoản chi phí bên ngoài được nêu riêng: phí giám định sở hữu trí tuệ theo thỏa thuận với tổ chức giám định; khoản bảo đảm khi yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc tạm dừng thủ tục hải quan bằng 20% giá trị hàng hóa hoặc tối thiểu hai mươi triệu đồng; án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và chi phí tố tụng theo Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15 nếu phải khởi kiện. Mọi con số được chốt bằng văn bản trong hợp đồng dịch vụ pháp lý trước khi bắt đầu.
Phụ thuộc vụ án có giá ngạch hay không, và là tranh chấp dân sự hay kinh doanh thương mại. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ giữa các bên đều có mục đích lợi nhuận là tranh chấp kinh doanh thương mại; các trường hợp còn lại là tranh chấp dân sự. Với vụ án không có giá ngạch, tức yêu cầu không phải là một số tiền hoặc không xác định được giá trị bằng tiền — chẳng hạn chỉ yêu cầu buộc chấm dứt hành vi xâm phạm và xin lỗi, cải chính công khai — án phí sơ thẩm là 300.000 đồng với tranh chấp dân sự và 3.000.000 đồng với tranh chấp kinh doanh thương mại. Với vụ án có giá ngạch, tức có yêu cầu bồi thường bằng tiền, án phí tính theo bậc: 5% giá trị tranh chấp đến 400 triệu đồng; 20 triệu đồng cộng 4% phần vượt 400 triệu; 36 triệu đồng cộng 3% phần vượt 800 triệu; 72 triệu đồng cộng 2% phần vượt 2 tỷ; và 112 triệu đồng cộng 0,1% phần vượt 4 tỷ đồng. Căn cứ Danh mục án phí ban hành kèm theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Theo khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, mức tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm trong vụ án không có giá ngạch bằng đúng mức án phí sơ thẩm không có giá ngạch. Trong vụ án có giá ngạch, tạm ứng bằng 50% mức án phí sơ thẩm mà Tòa án dự tính theo giá trị tài sản có tranh chấp, nhưng tối thiểu không thấp hơn mức án phí trong vụ án không có giá ngạch. Về giảm án phí, theo khoản 7 Điều 26, nếu các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án khi Tòa án tiến hành hòa giải trước khi mở phiên tòa thì chỉ phải chịu 50% mức án phí, kể cả đối với vụ án không có giá ngạch. Đây là lý do đáng cân nhắc phương án thương lượng trước khi vào phiên tòa, bên cạnh yếu tố thời gian.
Chúng tôi nhận và quảng bá bốn nhóm: nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả và tên thương mại, cùng các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh và tên miền gắn với bốn nhóm đó. Sáng chế, giải pháp hữu ích, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn và quyền đối với giống cây trồng đòi chuyên môn kỹ thuật riêng nằm ngoài phạm vi chúng tôi quảng bá. Nếu vụ việc của bạn thuộc các nhóm này, hãy cứ liên hệ để chúng tôi nói rõ nhận được hay không ngay từ đầu.
Không. Chúng tôi cung cấp văn bản đánh giá sơ bộ miễn phí, trong đó nêu rõ quyền của bạn đang ở trạng thái nào, chứng cứ hiện có và chứng cứ còn thiếu, tuyến xử lý khả thi và kết quả thực tế có thể đạt được, để bạn quyết định trước khi sử dụng dịch vụ.
Có. Luật Quốc Ấn có trụ sở tại Hà Nội nhưng nhận vụ việc sở hữu trí tuệ trên toàn quốc. Với vụ việc ở xa, chúng tôi phối hợp làm việc từ xa và có mặt trực tiếp tại các giai đoạn quan trọng.
Có. Giữ bí mật thông tin thân chủ là nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp và nghĩa vụ pháp lý của luật sư. Thông tin về sản phẩm chưa công bố, dấu hiệu dự kiến đăng ký, dữ liệu kinh doanh và bí mật kinh doanh được bảo mật ngay cả khi bạn chưa sử dụng dịch vụ.

Biết mình có quyền gì trước khi cần dùng đến nó

Gửi thông tin để nhận đánh giá bằng văn bản — quyền của bạn đang ở trạng thái nào, chứng cứ còn thiếu gì, tuyến xử lý nào khả thi và kết quả thực tế có thể đạt được. Miễn phí, trước khi bạn quyết định.