Tranh chấp đất đai được định đoạt bằng hồ sơ và thời điểm, không bằng lý lẽ
Đất đai là loại tranh chấp mà thắng thua thường được quyết định trước khi ra tòa — ở chỗ hồ sơ có đủ không, hòa giải cấp xã có lập đúng thủ tục không, và yêu cầu khởi kiện được xác định thế nào. Chúng tôi đánh giá hồ sơ của bạn bằng văn bản trước khi bạn quyết định theo đuổi hay dừng lại.
Luật sư đất đai hỗ trợ giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất, tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng và đặt cọc, đòi lại đất bị lấn chiếm hoặc cho ở nhờ, và khiếu kiện quyết định thu hồi đất. Theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024, tranh chấp đất đai bắt buộc phải hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất trước khi đưa ra cơ quan có thẩm quyền, trong thời hạn không quá 30 ngày. Từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền giải quyết tranh chấp trước đây thuộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện đã chuyển cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã. Tranh chấp về việc ai là người có quyền sử dụng đất không áp dụng thời hiệu khởi kiện, nhưng tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng chỉ có thời hiệu 03 năm.
Cập nhật tháng 7/2026
VỤ VIỆC CỦA BẠN THUỘC NHÓM NÀO?
Mỗi nhóm có hồ sơ, thời hiệu và cơ quan giải quyết khác nhau
Đây là bước nhiều người tự làm rồi hỏng. Biên bản hòa giải lập không đúng thủ tục thì tòa trả lại đơn khởi kiện, và toàn bộ thời gian chờ đợi thành công cốc. Dưới đây là trình tự theo Điều 235 Luật Đất đai 2024.
1
Nộp đơn yêu cầu hòa giải tại xã nơi có đất
Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm thành lập Hội đồng hòa giải tranh chấp đất đai. Thành phần gồm Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã làm Chủ tịch Hội đồng, đại diện Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã, công chức làm công tác địa chính, và người sinh sống lâu năm biết rõ nguồn gốc, quá trình sử dụng thửa đất tranh chấp.
Điểm a, b khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024
2
Hòa giải trong thời hạn không quá 30 ngày
Thời hạn tính từ ngày Ủy ban nhân dân cấp xã nhận được đơn yêu cầu hòa giải. Quá thời hạn mà chưa được tổ chức hòa giải là căn cứ để khiếu nại về hành vi hành chính.
Điểm c khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024
3
Lập biên bản — đây là tài liệu quyết định
Biên bản phải có chữ ký của các bên tham gia và có xác nhận hòa giải thành hoặc không thành của Ủy ban nhân dân cấp xã, được gửi cho các bên và lưu tại xã. Trường hợp hòa giải không thành mà một bên không chịu ký, Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia phải ký, đóng dấu Ủy ban nhân dân cấp xã rồi gửi cho các bên — nghĩa là bên kia không thể chặn tiến trình bằng cách từ chối ký.
Điểm d, đ khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024
4
Hòa giải thành mà thay đổi hiện trạng thì phải đăng ký
Nếu kết quả hòa giải làm thay đổi ranh giới, diện tích hoặc người sử dụng đất, các bên phải gửi văn bản công nhận kết quả hòa giải thành đến cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn 30 ngày làm việc để đăng ký, cấp giấy chứng nhận. Bỏ qua bước này thì thỏa thuận không được ghi nhận trên hồ sơ địa chính và tranh chấp có thể quay lại.
Khoản 4 Điều 235 Luật Đất đai 2024
5
Hòa giải không thành — hồ sơ quyết định bạn đi đường nào
Nếu một trong các bên có giấy chứng nhận hoặc một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai, hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, thì Tòa án giải quyết. Nếu không bên nào có giấy tờ, các bên được chọn một trong hai: nộp đơn tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền, hoặc khởi kiện tại Tòa án.
Khoản 1 và khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024
Thay đổi quan trọng nhiều nơi vẫn hướng dẫn sai
Trước đây, tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau do Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện giải quyết. Từ khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, thẩm quyền này đã chuyển cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã theo điểm g khoản 2 Điều 2 Nghị định 151/2025/NĐ-CP. Thời gian giải quyết không quá 45 ngày kể từ ngày thụ lý đơn. Trường hợp một bên là tổ chức, tổ chức tôn giáo, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thì thuộc thẩm quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thời hạn không quá 50 ngày. Không đồng ý với quyết định giải quyết thì trong 30 ngày có quyền khởi kiện vụ án hành chính hoặc khiếu nại lên cấp trên.
THỜI HIỆU KHỞI KIỆN
Cùng một thửa đất, thời hiệu khác nhau tùy bạn kiện cái gì
Đây là nhầm lẫn tốn kém nhất trong tranh chấp đất đai. Nhiều người nghe nói tranh chấp đất không có thời hiệu rồi để mười năm mới khởi kiện, trong khi yêu cầu thực sự của họ là tranh chấp hợp đồng — loại chỉ có ba năm.
Yêu cầu khởi kiện
Thời hiệu
Căn cứ
Tranh chấp ai là người có quyền sử dụng đất
Không áp dụng thời hiệu
Khoản 3 Điều 155 BLDS 2015
Yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu
Không áp dụng thời hiệu
Khoản 2 Điều 155 BLDS 2015
Tuyên giao dịch vô hiệu do vi phạm điều cấm, do giả tạo
Không bị hạn chế
Khoản 3 Điều 132 BLDS 2015
Yêu cầu chia di sản là bất động sản
30 năm
Khoản 1 Điều 623 BLDS 2015
Xác nhận hoặc bác bỏ quyền thừa kế
10 năm
Khoản 2 Điều 623 BLDS 2015
Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, đặt cọc
03 năm
Điều 429 BLDS 2015
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
03 năm
Điều 588 BLDS 2015
Tuyên giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối, đe dọa, vi phạm hình thức
02 năm
Khoản 1 Điều 132 BLDS 2015
Thời hiệu ba năm và hai năm tính từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm — không phải từ ngày ký hợp đồng. Việc xác định đúng mốc này thường quyết định vụ việc còn khởi kiện được hay không.
Cập nhật tháng 7/2026
PHẠM VI DỊCH VỤ
Từ đánh giá hồ sơ đến thi hành án
Đánh giá hồ sơ, chứng cứ và khả năng thắng kiện bằng văn bản
Đại diện tham gia hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã
Khởi kiện tranh chấp quyền sử dụng đất tại tòa án nhân dân khu vực
Tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, đặt cọc, yêu cầu tuyên vô hiệu
Đòi lại đất cho mượn, cho ở nhờ, đất bị lấn chiếm
Khiếu nại, khởi kiện quyết định thu hồi đất, bồi thường, tái định cư
Thủ tục cấp, cấp đổi, cấp lại, đính chính giấy chứng nhận
Trích lục hồ sơ địa chính, đề nghị đo đạc, định giá, giám định
Chưa rõ vụ việc của mình còn thời hiệu hay đã qua giai đoạn hòa giải? Gửi thông tin hoặc gọi trực tiếp để nhận đánh giá hồ sơ bằng văn bản miễn phí, trước khi quyết định.
Theo đuổi một vụ đất đai phát sinh ba khoản độc lập: án phí nộp cho Nhà nước theo mức luật định; chi phí tố tụng là tiền thực chi cho đo đạc, định giá, giám định; và thù lao luật sư thỏa thuận theo từng vụ việc. Rất nhiều người gộp cả ba làm một, ước lượng thành con số lớn rồi tự loại mình khỏi việc khởi kiện.
Điều ít người biết: tranh chấp đất có thể chỉ chịu án phí 300.000 đồng
Theo điểm a khoản 2 Điều 27 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, tranh chấp về quyền sử dụng đất mà Tòa án không xem xét giá trị, chỉ xem xét quyền sử dụng đất của ai thì đương sự chịu án phí như vụ án dân sự không có giá ngạch — tức 300.000 đồng, bất kể thửa đất trị giá bao nhiêu. Tranh chấp đòi lại tài sản cho mượn, cho ở nhờ cũng chịu án phí không giá ngạch theo khoản 1 Điều 27.
Án phí dân sự sơ thẩm có giá ngạch
Giá trị tài sản tranh chấp
Mức án phí
Từ 6.000.000 đồng trở xuống
300.000 đồng
Trên 6.000.000 đến 400.000.000 đồng
5% giá trị tài sản tranh chấp
Trên 400.000.000 đến 800.000.000 đồng
20.000.000 đồng + 4% phần vượt 400.000.000
Trên 800.000.000 đến 2.000.000.000 đồng
36.000.000 đồng + 3% phần vượt 800.000.000
Trên 2.000.000.000 đến 4.000.000.000 đồng
72.000.000 đồng + 2% phần vượt 2.000.000.000
Trên 4.000.000.000 đồng
112.000.000 đồng + 0,1% phần vượt 4.000.000.000
Tạm ứng án phíBằng 50% mức án phí Tòa án dự tính, tối thiểu không thấp hơn mức không giá ngạch — khoản 2 Điều 7
Án phí phúc thẩm300.000 đồng với tranh chấp dân sự
Thỏa thuận khi Tòa hòa giải trước phiên tòaChỉ chịu 50% mức án phí, kể cả vụ không giá ngạch — khoản 7 Điều 26
Thủ tục rút gọnÁn phí và tạm ứng bằng 50% mức thông thường — khoản 2 Điều 6, khoản 4 Điều 7
Chi phí tố tụng — khoản nhiều người không lường trước
Đây là khoản riêng, không nằm trong án phí. Với tranh chấp đất đai, ba khoản phát sinh thường xuyên nhất là chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ; chi phí định giá tài sản; và chi phí giám định. Toàn bộ được điều chỉnh bởi Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15 về chi phí tố tụng.
Khoản chi
Mức
Căn cứ
Thù lao người được mời tham gia xem xét, thẩm định tại chỗ
200.000 đồng/người/ngày
Danh mục kèm theo Pháp lệnh
Thù lao thành viên Hội đồng định giá tài sản
200.000 đồng/người/ngày
Điểm a khoản 1 Điều 21
Thù lao người làm chứng, người chứng kiến
200.000 đồng/người/ngày
Danh mục kèm theo Pháp lệnh
Dịch vụ đo đạc, lồng ghép bản đồ, dịch vụ thuê ngoài khác
Theo thực tế phát sinh, căn cứ hợp đồng và hóa đơn
Điều 15, điểm b khoản 2 Điều 4
Chi phí đi lại, thuê phòng nghỉ, phụ cấp lưu trú
Theo chế độ, định mức Nhà nước quy định
Điểm a khoản 2 Điều 4
Ai nộp tạm ứngVụ án dân sự theo Điều 156, 157, 158 Bộ luật Tố tụng dân sự; vụ án hành chính theo Điều 357, 358, 359 Luật Tố tụng hành chính — khoản 1 và 2 Điều 16 Pháp lệnh
Thời hạn nộp tạm ứng07 ngày kể từ ngày nhận thông báo của Tòa án. Không nộp thì Tòa án giải quyết vụ việc theo quy định tố tụng, tức là có thể không thực hiện việc đo đạc, định giá — khoản 2 Điều 17
Được miễn hoàn toànTrẻ em; hộ nghèo, hộ cận nghèo; người cao tuổi hưởng bảo trợ xã hội; người khuyết tật hưởng bảo trợ xã hội; người có công với cách mạng; người dân tộc thiểu số cư trú ở thôn, xã đặc biệt khó khăn; thân nhân liệt sĩ; người nhiễm chất độc da cam — Điều 7
Được giảmNgười gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không đủ tài sản để nộp, có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú. Mức giảm không vượt quá 50% — Điều 8 và Điều 12
Thù lao luật sư
Không có mức cố định, và bất kỳ ai báo một con số trước khi xem hồ sơ đều là báo bừa. Thù lao được xác định theo tính chất và độ phức tạp của vụ việc, khối lượng công việc thực tế, số cấp xét xử tham gia, việc có phải tổ chức đo đạc, định giá, giám định hay không, và địa bàn nơi có đất.
Điều chúng tôi cam kết là con số được chốt bằng văn bản trong hợp đồng dịch vụ pháp lý trước khi bắt đầu, kèm bảng ước tính riêng cho án phí và chi phí tố tụng, để bạn nhìn thấy tổng chi phí thực tế chứ không chỉ phần trả cho luật sư. Không phát sinh ngoài thỏa thuận.
Cập nhật tháng 7/2026 — theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 và Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15
QUY TRÌNH LÀM VIỆC
Bốn bước rõ ràng
1
Tiếp nhận
Mô tả vụ việc qua biểu mẫu hoặc hotline
2
Đánh giá sơ bộ
Nhận văn bản đánh giá sơ bộ vụ việc miễn phí
3
Đề xuất dịch vụ
Báo phương án và phí dịch vụ minh bạch
4
Triển khai
Ký hợp đồng, luật sư phụ trách theo suốt vụ việc
VÌ SAO CHỌN LUẬT QUỐC ẤN
Cách chúng tôi làm việc
Đánh giá hồ sơ trước, khuyên theo đuổi hay dừng lại
Không phải vụ đất đai nào cũng nên kiện. Có vụ hồ sơ quá mỏng, có vụ đã hết thời hiệu, có vụ chi phí và thời gian không tương xứng với phần thu được. Chúng tôi nói rõ điều đó bằng văn bản trước khi bạn quyết định — kể cả khi kết luận là không nên nhận vụ việc.
Xử lý đúng từ khâu hòa giải cấp xã
Rất nhiều vụ việc hỏng ngay ở biên bản hòa giải: lập thiếu thành phần, không có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã, hoặc nội dung không xác định rõ yêu cầu. Sửa được ở giai đoạn này rẻ hơn nhiều so với khi tòa đã trả đơn.
Luật sư phụ trách trực tiếp từ đầu đến cuối
Người đánh giá hồ sơ cho bạn ở buổi đầu cũng chính là người ngồi cùng bạn tại phiên tòa. Vụ việc không đổi tay giữa chừng, không chuyển xuống trợ lý sau khi ký hợp đồng.
Nhìn vụ việc rộng hơn khung điều luật
Tranh chấp đất đai hiếm khi chỉ là đất đai — nó thường đan xen thừa kế, hôn nhân, hợp đồng, đôi khi cả hình sự, và luôn gắn với quan hệ gia đình, làng xóm phía sau. Luật Quốc Ấn xử lý vụ việc trong toàn bộ bối cảnh của nó, tìm phương án tối ưu trên thực tế, không chỉ đúng trên giấy.
Ai phụ trách vụ việc của bạn
Vụ việc do luật sư điều hành trực tiếp phụ trách và theo suốt, với sự tham gia của luật sư cộng sự khi tính chất vụ việc cần. Người tư vấn cho bạn ở buổi đầu cũng là người ngồi cùng bạn tại phiên tòa.
Chúng tôi cam kết điều làm được, và nói rõ điều không
Không cam kết kết quả xét xử
Không ai có thể bảo đảm kết quả của một vụ án, và một luật sư cam kết điều đó là điều đáng ngờ. Điều chúng tôi cam kết là đánh giá trung thực khả năng thắng kiện và xây dựng phương án tối ưu trong khuôn khổ pháp luật.
Minh bạch phí ngay từ đầu
Phí dịch vụ được báo rõ bằng văn bản và có hợp đồng cụ thể trước khi bắt đầu. Án phí, chi phí đo đạc, định giá, giám định được nêu riêng để bạn biết tổng chi phí thực tế.
Bảo mật là nghĩa vụ, không phải lời hứa xã giao
Giữ bí mật thông tin thân chủ là nghĩa vụ đạo đức và pháp lý của luật sư. Thông tin bạn cung cấp được bảo mật ngay cả khi bạn chưa sử dụng dịch vụ.
Có. Theo khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024, trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai, các bên phải thực hiện hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp. Đây là thủ tục tiền tố tụng bắt buộc; thiếu biên bản hòa giải hợp lệ thì tòa án trả lại đơn khởi kiện.
Không cản trở được tiến trình. Theo điểm đ khoản 2 Điều 235 Luật Đất đai 2024, trường hợp hòa giải không thành mà một hoặc các bên không ký vào biên bản thì Chủ tịch Hội đồng và các thành viên tham gia hòa giải phải ký vào biên bản, đóng dấu của Ủy ban nhân dân cấp xã và gửi cho các bên tranh chấp.
Phụ thuộc vào giấy tờ. Nếu một trong các bên có giấy chứng nhận hoặc một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 137 Luật Đất đai 2024, hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, thì Tòa án giải quyết. Nếu không bên nào có giấy tờ, các bên được chọn nộp đơn tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án, theo khoản 1 và khoản 2 Điều 236.
Tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau thuộc thẩm quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, theo điểm g khoản 2 Điều 2 Nghị định 151/2025/NĐ-CP chuyển giao thẩm quyền trước đây của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện. Trường hợp một bên là tổ chức, tổ chức tôn giáo, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thì thuộc thẩm quyền Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
Không quá 45 ngày kể từ ngày thụ lý đơn đối với thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã, và không quá 50 ngày đối với thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh. Trong 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản về việc thụ lý hoặc không thụ lý.
Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định, các bên có quyền khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án hoặc khiếu nại lên cấp trên. Quá 30 ngày mà không khởi kiện, không khiếu nại thì quyết định có hiệu lực thi hành, và sau 30 ngày kể từ khi có hiệu lực mà không chấp hành sẽ bị cưỡng chế, theo khoản 3 và khoản 4 Điều 236 Luật Đất đai 2024.
Tòa án nhân dân khu vực nơi có bất động sản giải quyết theo thủ tục sơ thẩm. Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây đã được tổ chức lại thành tòa án nhân dân khu vực.
Tranh chấp về việc ai là người có quyền sử dụng đất không áp dụng thời hiệu khởi kiện, theo khoản 3 Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015. Nhưng nếu yêu cầu thực chất là tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng thì thời hiệu là 03 năm theo Điều 429, và yêu cầu tuyên giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối chỉ có 02 năm theo khoản 1 Điều 132. Xác định đúng loại yêu cầu là việc phải làm trước tiên.
Được. Trường hợp không bên nào có giấy chứng nhận hoặc giấy tờ theo Điều 137 Luật Đất đai 2024, các bên vẫn được lựa chọn khởi kiện tại Tòa án hoặc nộp đơn tại Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền. Khả năng được công nhận quyền sử dụng đất phụ thuộc vào nguồn gốc sử dụng, quá trình sử dụng ổn định và các tài liệu chứng minh khác.
Tùy thời điểm giao dịch và mức độ thực hiện hợp đồng. Giao dịch không tuân thủ quy định về hình thức có thể bị yêu cầu tuyên vô hiệu trong thời hiệu 02 năm theo khoản 1 Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015; hết thời hiệu mà không có yêu cầu thì giao dịch có hiệu lực theo khoản 2 Điều 132. Cần đánh giá hồ sơ cụ thể mới kết luận được.
Nếu Tòa án chỉ xem xét quyền sử dụng đất của ai mà không xem xét giá trị thì chịu án phí như vụ án không có giá ngạch, tức 300.000 đồng, theo điểm a khoản 2 Điều 27 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Nếu vụ án có giá ngạch thì án phí tính theo bậc trên giá trị tài sản tranh chấp, từ 5% với phần đến 400 triệu đồng, giảm dần đến 0,1% với phần vượt 4 tỷ đồng.
Chịu án phí dân sự sơ thẩm như vụ án không có giá ngạch theo khoản 1 Điều 27 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Nếu ngoài yêu cầu đòi lại tài sản còn có yêu cầu bồi thường thiệt hại thì phần bồi thường chịu án phí có giá ngạch riêng.
Với vụ án có giá ngạch, tạm ứng bằng 50% mức án phí sơ thẩm mà Tòa án dự tính theo giá trị tài sản tranh chấp, nhưng tối thiểu không thấp hơn mức án phí của vụ án không có giá ngạch. Với vụ án không có giá ngạch, tạm ứng bằng đúng mức án phí. Căn cứ khoản 2 Điều 7 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Có. Nếu các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án trong trường hợp Tòa án tiến hành hòa giải trước khi mở phiên tòa thì chỉ phải chịu 50% mức án phí, kể cả với vụ án không có giá ngạch, theo khoản 7 Điều 26 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
Đây là khiếu nại và khởi kiện hành chính, không phải tranh chấp đất đai theo Điều 236, nên không phải qua thủ tục hòa giải tại xã. Người sử dụng đất có quyền khiếu nại hoặc khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính về quản lý đất đai theo Điều 237 Luật Đất đai 2024.
01 năm kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định hành chính, hành vi hành chính, theo điểm a khoản 2 Điều 116 Luật Tố tụng hành chính. Nếu đã khiếu nại đúng quy định thì thời hiệu là 01 năm kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc lần hai; trường hợp cơ quan có thẩm quyền không giải quyết và không có văn bản trả lời thì 01 năm kể từ ngày hết thời hạn giải quyết khiếu nại, theo khoản 3 Điều 116. Hết thời hiệu là mất quyền khởi kiện.
Chi phí tố tụng là khoản riêng, không nằm trong án phí. Theo Điều 3 Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15, chi phí tố tụng gồm chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ; chi phí định giá tài sản; chi phí giám định; chi phí cho Hội thẩm; chi phí cho người làm chứng, người chứng kiến; chi phí cho người phiên dịch, người dịch thuật; chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài; và chi phí tham gia phiên tòa, phiên họp. Với tranh chấp đất đai, ba khoản phát sinh thường xuyên nhất là xem xét thẩm định tại chỗ, định giá tài sản và giám định.
Thù lao cho người được mời tham gia xem xét, thẩm định tại chỗ và cho thành viên Hội đồng định giá là 200.000 đồng/người/ngày theo Danh mục kèm theo Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15. Riêng chi phí thuê đơn vị có chức năng chuyên môn thực hiện đo đạc, lồng ghép bản đồ được tính theo thực tế phát sinh trên cơ sở hợp đồng và hóa đơn, theo Điều 15 và điểm b khoản 2 Điều 4. Đây là phần biến động nhiều nhất, phụ thuộc diện tích và độ phức tạp của thửa đất.
Theo Điều 7 Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15, được miễn hoàn toàn gồm: trẻ em; cá nhân thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo; người cao tuổi được hưởng chính sách bảo trợ xã hội; người khuyết tật được hưởng chính sách bảo trợ xã hội; người có công với cách mạng; người dân tộc thiểu số cư trú ở thôn, xã có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn; cha mẹ, vợ chồng, con của liệt sĩ và người có công nuôi liệt sĩ; người nhiễm chất độc da cam. Người gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không đủ tài sản để nộp, có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú, được giảm không quá 50% theo Điều 8 và Điều 12.
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu hoặc xét thấy cần thiết, Tòa án xác định số tiền tạm ứng và thông báo cho người có nghĩa vụ. Người có nghĩa vụ phải nộp trong 07 ngày kể từ ngày nhận thông báo. Hết thời hạn mà không nộp thì Tòa án giải quyết vụ việc theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính — nghĩa là việc đo đạc, định giá có thể không được thực hiện và điều đó thường bất lợi cho chính bên có nghĩa vụ nộp. Căn cứ Điều 17 Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15.
Không. Thù lao được xác định theo tính chất và độ phức tạp của vụ việc, khối lượng công việc thực tế, số cấp xét xử tham gia, việc có phải tổ chức đo đạc, định giá, giám định hay không, và địa bàn nơi có đất. Bất kỳ ai báo một con số cụ thể trước khi xem hồ sơ đều là báo bừa. Chúng tôi chốt thù lao bằng văn bản trong hợp đồng dịch vụ pháp lý trước khi bắt đầu, kèm bảng ước tính riêng cho án phí và chi phí tố tụng để bạn thấy tổng chi phí thực tế.
Không. Chúng tôi cung cấp văn bản đánh giá sơ bộ vụ việc miễn phí, trong đó nêu rõ tình huống pháp lý, thời hiệu, hồ sơ còn thiếu và hướng xử lý, để bạn quyết định trước khi sử dụng dịch vụ.
Có. Luật Quốc Ấn có trụ sở tại Hà Nội nhưng nhận vụ việc đất đai trên toàn quốc. Với vụ việc ở xa, chúng tôi phối hợp làm việc từ xa và có mặt trực tiếp tại các giai đoạn tố tụng quan trọng.
Có. Bảo mật thông tin thân chủ là nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp và nghĩa vụ pháp lý của luật sư, được áp dụng ngay cả khi bạn chưa sử dụng dịch vụ.
Biết mình đang ở đâu trước khi quyết định theo đuổi
Gửi thông tin vụ việc để nhận đánh giá hồ sơ — thời hiệu, chứng cứ còn thiếu, cơ quan có thẩm quyền và hướng xử lý. Miễn phí, trước khi bạn quyết định.